接入指南 接入指南
  • V2 (opens new window)
  • V3 (opens new window)
  • V4-English (opens new window)
  • 接入指南
    • 接入准备
    • 快速启动
    • 开发指南
    • 接入方式
    • 工具
    • 附录
    • 术语
  • API文档
    • checkout
    • dispute
    • Tokenization
    • 异步通知
    • Marketplaces
    • Terminal integration API
  • Marketplaces
  • Accept in-person payments with Terminal
  • 覆盖国家
  • 风险管理
  • 对账服务
  • 支付方式
  • V2 (opens new window)
  • V3 (opens new window)
  • V4-English (opens new window)
  • 附录

    • ISO 3166-1国家代码
    • ISO 4217货币代码
    • ISO 8583 发卡行应答码
    • DCC支持币种对列表
    • 制裁国家列表
    • 接口状态码表
    • 拒付状态枚举
    • 文档更新记录
    • 货币对
    • promptPay支持退款银行列表
    • Gpay支持退款银行列表
    • 美国加拿大state简码表
    • 语言代码
    • CodeGrant APM
  • v4

GpayBankCode

Tên Ngân hàng Bank code Pin Bank code
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam VCB 970436
Ngân hàng TMCP Quốc tế VIB 970441
Ngân hàng TMCP Quân đội MB 970422
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam CTG 970415
Ngân hàng TMCP phát triển TPHCM HDB 970437
Ngân hàng TMCP Quốc dân NVB 970419
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 970426
Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 970427
Ngân hàng TNHH MTV Dầu khí toàn cầu GPB 970408
Ngân hàng TMCP Đại Dương OJB 970414
Ngân hàng TMCP Bắc Á NASB 970409
Ngân hàng TMCP Đông Á DAB 970406
Ngân hàng TMCP An Bình ABB 970425
Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam BIDV 970418
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội SHB 970443
Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 970438
Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt LPB 970449
Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 970423
Ngân hàng Nông Nghiệp và PTNT Việt Nam VARB 970405
Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 970429
Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 970452
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Seab 970440
Ngân hàng Liên doanh Việt Nga VRB 970421
Ngân hàng TNHH MTV PUBLIC Việt Nam PBVN 970439
Ngân hàng TMCP NAM Á NAB 970428
Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam PVCB 970412
Ngân hàng Sài Gòn Công Thương SGB 970400
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 970407
Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 970431
Ngân hàng TMCP Á châu ACB 970416
Ngân hàng TMCP Sài gòn Thương tín STB 970403
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng VPB 970432
Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 970448
Ngân hàng TNHH MTV Xăng dầu Petrolimex PGB 970430
Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank (Việt Nam) UOB 970458
Ngân hàng TNHH Indovina IVB 970434
Ngân hàng TNHH Woori bank WOO 970457
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan (Việt Nam) SVB 970424
Ngân hàng TMCP Việt Nam thương tín VB 970433
Ngân hàng TMCP Bản Việt VCCB 970454
Ngân hàng TNHH một thành viên Hong Leong Việt Nam HLB 970442
Ngân hàng TNHH Một Thành Viên Standard Chartered (Việt Nam) SCBank 970410
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam CBB 970444
Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam COOPBANK 970446
Ngân hàng số CAKE by VPBank CAKE 546034
Ngân hàng TNHH MTV HSBC (Việt Nam) HSBC 458761
上次更新: 2024/12/05, 11:35:20

Previous
← promptPay支持退款银行列表
Next
美国加拿大state简码表→

杭州乒乓智能技术有限公司 | Copyright © 2015-2026 checkout.pingpongx.com.All Rights Reserved.
  • 浅色模式